放出毒液 phóng xuất độc dịch Hán Việt: phóng xuất độc dịch Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 出 (xuất) + 毒 (độc) + 液 (dịch)Hán Việtphóng xuất độc dịchTừ loạitínhCấu tạo放 + 出 + 毒 + 液 · phóng + xuất + độc + dịch nghĩa thành phần: phóng + xuất + độc + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phun độcMainlandKaggle Zh-Vi venenateEngCihui venenate Từ liên quan Gần nghĩa放出火花 · 放出器 · 放出来 · 放出热量的 · 放出的 · 放出气息 · 放出物质 · 放出空气