放出物質 phóng xuất vật chất Hán Việt: phóng xuất vật chất Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 出 (xuất) + 物 (vật) + 質 (chất)Hán Việtphóng xuất vật chấtCấu tạo放 + 出 + 物 + 質 · phóng + xuất + vật + chất nghĩa thành phần: phóng + xuất + vật + chất Nghĩa EngCihui set sb free