放出物质 phóng xuất vật chất Hán Việt: phóng xuất vật chất Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 出 (xuất) + 物 (vật) + 質 (chất)Hán Việtphóng xuất vật chấtTừ loạitínhCấu tạo放 + 出 + 物 + 質 · phóng + xuất + vật + chất nghĩa thành phần: phóng + xuất + vật + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phóng thích vật chấtMainlandKaggle Zh-Vi set sb freeEngCihui set sb free Từ liên quan Gần nghĩa放出火花 · 物質損耗 · 物质享受 · 物质损耗 · 物质文明 · 物质材料 · 物质的量 · 放出器