放出空气

fàng chū kōng qìphóng xuất không khí

Hán Việt: phóng xuất không khí · Pinyin: fàng chū kōng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 出 (xuất) + 空 (không) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tung tin đồn

Đức

  • Handedict Gerücht ausstreuen

Từ liên quan

Gần nghĩa

放出火花 · 空气凤梨 · 空气剂量 · 空气动力 · 空气取样 · 空气污染 · 空气流通 · 空气炸锅