放出空氣 fàng chū kōng qì · phóng xuất không khí Hán Việt: phóng xuất không khí · Pinyin: fàng chū kōng qì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 出 (xuất) + 空 (không) + 氣 (khí)Pinyinfàng chū kōng qìHán Việtphóng xuất không khíCấu tạo放 + 出 + 空 + 氣 · phóng + xuất + không + khí nghĩa thành phần: phóng + xuất + không + khí