放刁把濫

fàng diāo bǎ làn phóng điêu bả lạm

Hán Việt: phóng điêu bả lạm · Pinyin: fàng diāo bǎ làn

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (điêu) + (bả) + (lạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刁难敲诈,胡作非为。