放刁撒潑

fàng diāo sā pō phóng điêu tát bát

Hán Việt: phóng điêu tát bát · Pinyin: fàng diāo sā pō

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (điêu) + (tát) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放:使用;刁:无赖,刁滑;撒泼:蛮不讲理。指使用刁钻狡猾的一套手段。形容极不讲理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耍无赖,不讲道理。
  • Tân Hoa Tự Điển 放使用;刁无赖,刁滑;撒泼蛮不讲理。指使用刁钻狡猾的一套手段。形容极不讲理。