放到下面 fàng dào xià miàn · phóng đáo hạ diện Hán Việt: phóng đáo hạ diện · Pinyin: fàng dào xià miàn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 到 (đáo) + 下 (hạ) + 面 (diện)Pinyinfàng dào xià miànHán Việtphóng đáo hạ diệnCấu tạo放 + 到 + 下 + 面 · phóng + đáo + hạ + diện nghĩa thành phần: phóng + đáo + hạ + diện