放到中心 fàng dào zhōng xīn · phóng đáo trung tâm Hán Việt: phóng đáo trung tâm · Pinyin: fàng dào zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 到 (đáo) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinfàng dào zhōng xīnHán Việtphóng đáo trung tâmCấu tạo放 + 到 + 中 + 心 · phóng + đáo + trung + tâm nghĩa thành phần: phóng + đáo + trung + tâm