放回原位 fàng huí yuán wèi · phóng hồi nguyên vị Hán Việt: phóng hồi nguyên vị · Pinyin: fàng huí yuán wèi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 回 (hồi) + 原 (nguyên) + 位 (vị)Pinyinfàng huí yuán wèiHán Việtphóng hồi nguyên vịCấu tạo放 + 回 + 原 + 位 · phóng + hồi + nguyên + vị nghĩa thành phần: phóng + hồi + nguyên + vị