放在一起 fàng zài yì qǐ · phóng tại nhất khởi Hán Việt: phóng tại nhất khởi · Pinyin: fàng zài yì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Pinyinfàng zài yì qǐHán Việtphóng tại nhất khởiCấu tạo放 + 在 + 一 + 起 · phóng + tại + nhất + khởi nghĩa thành phần: phóng + tại + nhất + khởi