放在上面 phóng tại thượng diện Hán Việt: phóng tại thượng diện Tổng quan chồng, chồng lên Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 上 (thượng) + 面 (diện)Hán Việtphóng tại thượng diệnCấu tạo放 + 在 + 上 + 面 · phóng + tại + thượng + diện nghĩa thành phần: phóng + tại + thượng + diện Nghĩa ViệtCihui chồng, chồng lên