放在上面 phóng tại thượng diện Hán Việt: phóng tại thượng diện Tổng quan chồng, chồng lên Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 上 (thượng) + 面 (diện)Hán Việtphóng tại thượng diệnTừ loạiđộngCấu tạo放 + 在 + 上 + 面 · phóng + tại + thượng + diện nghĩa thành phần: phóng + tại + thượng + diện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chồng lênMainlandKaggle Zh-Vi superpose Từ liên quan Gần nghĩa放在眼里 · 放在层间 · 放在心上 · 放在桌上 · 放在附近 · 上面所引的 · 上面的 · 上面级