放在地上 fàng zài dì shang · phóng tại địa thượng Hán Việt: phóng tại địa thượng · Pinyin: fàng zài dì shang Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 地 (địa) + 上 (thượng)Pinyinfàng zài dì shangHán Việtphóng tại địa thượngCấu tạo放 + 在 + 地 + 上 · phóng + tại + địa + thượng nghĩa thành phần: phóng + tại + địa + thượng