放在层间

phóng tại tằng gian

Hán Việt: phóng tại tằng gian

Tổng quan

xếp lớp, xen kẽ

Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 層 (tằng) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xen kẽ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interstratify

Từ liên quan

Gần nghĩa

放在眼里 · 放在上面 · 放在心上 · 放在桌上 · 放在附近 · 层间的 · 放在前面的 · 放在地面上