放在裡面 fàng zài lǐ miàn · phóng tại lí diện Hán Việt: phóng tại lí diện · Pinyin: fàng zài lǐ miàn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 裡 (lí) + 面 (diện)Pinyinfàng zài lǐ miànHán Việtphóng tại lí diệnCấu tạo放 + 在 + 裡 + 面 · phóng + tại + lí + diện nghĩa thành phần: phóng + tại + lí + diện