放大係數 phóng đại hệ sổ Hán Việt: phóng đại hệ sổ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 大 (đại) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Hán Việtphóng đại hệ sổCấu tạo放 + 大 + 係 + 數 · phóng + đại + hệ + sổ nghĩa thành phần: phóng + đại + hệ + sổ Nghĩa EngCihui 放大系數 àngdà xìshù n. <elec.> mu factor