放大頭債 phóng đại đầu trái Hán Việt: phóng đại đầu trái Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 大 (đại) + 頭 (đầu) + 債 (trái)Hán Việtphóng đại đầu tráiCấu tạo放 + 大 + 頭 + 債 · phóng + đại + đầu + trái nghĩa thành phần: phóng + đại + đầu + trái Nghĩa EngCihui 放大頭債 àng dàtóuzhài v.p. practice usury