放大字體 phóng đại tự thể Hán Việt: phóng đại tự thể Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 大 (đại) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtphóng đại tự thểCấu tạo放 + 大 + 字 + 體 · phóng + đại + tự + thể nghĩa thành phần: phóng + đại + tự + thể Nghĩa EngCihui Enlarge Font