放大率計 phóng đại suất kế Hán Việt: phóng đại suất kế Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 大 (đại) + 率 (suất) + 計 (kế)Hán Việtphóng đại suất kếCấu tạo放 + 大 + 率 + 計 · phóng + đại + suất + kế nghĩa thành phần: phóng + đại + suất + kế Nghĩa EngCihui auxiometer