放大範圍 fàng dà fàn wéi · phóng đại phạm vi Hán Việt: phóng đại phạm vi · Pinyin: fàng dà fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 大 (đại) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinfàng dà fàn wéiHán Việtphóng đại phạm viCấu tạo放 + 大 + 範 + 圍 · phóng + đại + phạm + vi nghĩa thành phần: phóng + đại + phạm + vi