放寬政策 phóng khoan chánh sách Hán Việt: phóng khoan chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 寬 (khoan) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtphóng khoan chánh sáchCấu tạo放 + 寬 + 政 + 策 · phóng + khoan + chánh + sách nghĩa thành phần: phóng + khoan + chánh + sách Nghĩa EngCihui 放寬政策 àngkuān zhèngcè v.o. <PRC> loosen the policies to allow more freedom