放寬限制 phóng khoan hạn chế Hán Việt: phóng khoan hạn chế Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 寬 (khoan) + 限 (hạn) + 制 (chế)Hán Việtphóng khoan hạn chếCấu tạo放 + 寬 + 限 + 制 · phóng + khoan + hạn + chế nghĩa thành phần: phóng + khoan + hạn + chế Nghĩa EngCihui stretch the rule