放寬胸懷

phóng khoan hung hoài

Hán Việt: phóng khoan hung hoài

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (khoan) + (hung) + (hoài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放寬胸懷 àngkuān xiōnghuái v.o. be broad-minded