放射作戰

fàng shè zuò zhàn phóng xạ tác chiến

Hán Việt: phóng xạ tác chiến · Pinyin: fàng shè zuò zhàn

Tổng quan

hoạt động phóng xạ

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tác) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt động phóng xạ