放射反應 phóng xạ phản ứng Hán Việt: phóng xạ phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtphóng xạ phản ứngCấu tạo放 + 射 + 反 + 應 · phóng + xạ + phản + ứng nghĩa thành phần: phóng + xạ + phản + ứng Nghĩa EngCihui radioreaction