放射型的

phóng xạ hình đích

Hán Việt: phóng xạ hình đích

Tổng quan

(sinh vật học) đối xứng toả tia

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) đối xứng toả tia