放射性廢物

fàng shè xìng fèi wù phóng xạ tính phế vật

Hán Việt: phóng xạ tính phế vật · Pinyin: fàng shè xìng fèi wù

Tổng quan

chất thải phóng xạ

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tính) + (phế) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất thải phóng xạ

Eng

  • CC-CEDICT radioactive waste
  • Cihui radioactive waste