放射性碳素

phóng xạ tính thán tố

Hán Việt: phóng xạ tính thán tố

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tính) + (thán) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放射性碳素 àngshèxìng tànsù n. <archeo.> radiocarbon