放射性鉛 phóng xạ tính duyên Hán Việt: phóng xạ tính duyên Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 鉛 (duyên)Hán Việtphóng xạ tính duyênCấu tạo放 + 射 + 性 + 鉛 · phóng + xạ + tính + duyên nghĩa thành phần: phóng + xạ + tính + duyên Nghĩa EngCihui radiolead