放射恐怖 phóng xạ khủng phố Hán Việt: phóng xạ khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtphóng xạ khủng phốCấu tạo放 + 射 + 恐 + 怖 · phóng + xạ + khủng + phố nghĩa thành phần: phóng + xạ + khủng + phố Nghĩa EngCihui radiophobia