放射死因學 phóng xạ tử nhân học Hán Việt: phóng xạ tử nhân học Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 死 (tử) + 因 (nhân) + 學 (học)Hán Việtphóng xạ tử nhân họcCấu tạo放 + 射 + 死 + 因 + 學 · phóng + xạ + tử + nhân + học nghĩa thành phần: phóng + xạ + tử + nhân + học Nghĩa EngCihui radiothanatology