放射測年學 phóng xạ trắc niên học Hán Việt: phóng xạ trắc niên học Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 測 (trắc) + 年 (niên) + 學 (học)Hán Việtphóng xạ trắc niên họcCấu tạo放 + 射 + 測 + 年 + 學 · phóng + xạ + trắc + niên + học nghĩa thành phần: phóng + xạ + trắc + niên + học Nghĩa EngCihui radiochronology