放射烙術 phóng xạ lạc thuật Hán Việt: phóng xạ lạc thuật Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 烙 (lạc) + 術 (thuật)Hán Việtphóng xạ lạc thuậtCấu tạo放 + 射 + 烙 + 術 · phóng + xạ + lạc + thuật nghĩa thành phần: phóng + xạ + lạc + thuật Nghĩa EngCihui photocauterization