放射物理學

fàng shè wù lǐ xué phóng xạ vật lí học

Hán Việt: phóng xạ vật lí học · Pinyin: fàng shè wù lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (vật) + (lí) + (học)