放射狀框 phóng xạ trạng khuông Hán Việt: phóng xạ trạng khuông Tổng quan thanh song (ở cửa sổ) Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 狀 (trạng) + 框 (khuông)Hán Việtphóng xạ trạng khuôngCấu tạo放 + 射 + 狀 + 框 · phóng + xạ + trạng + khuông nghĩa thành phần: phóng + xạ + trạng + khuông Nghĩa ViệtCihui thanh song (ở cửa sổ)