放射狀地
phóng xạ trạng địa
Hán Việt: phóng xạ trạng địa
Tổng quan
(thuộc) tia,, như tia, như bán kính, xuyên tâm, toả tròn, (lốp xe) có bố toả tròn (bố đặt xuyên tâm với tâm bánh xe), (thuộc) xương quay
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) tia,, như tia, như bán kính, xuyên tâm, toả tròn, (lốp xe) có bố toả tròn (bố đặt xuyên tâm với tâm bánh xe), (thuộc) xương quay