放射生理學 phóng xạ sanh lí học Hán Việt: phóng xạ sanh lí học Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 生 (sanh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtphóng xạ sanh lí họcCấu tạo放 + 射 + 生 + 理 + 學 · phóng + xạ + sanh + lí + học nghĩa thành phần: phóng + xạ + sanh + lí + học Nghĩa EngCihui radiophysiology