放射病理學 phóng xạ bệnh lí học Hán Việt: phóng xạ bệnh lí học Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtphóng xạ bệnh lí họcCấu tạo放 + 射 + 病 + 理 + 學 · phóng + xạ + bệnh + lí + học nghĩa thành phần: phóng + xạ + bệnh + lí + học Nghĩa EngCihui radiopathology