放射科醫師 phóng xạ khoa y sư Hán Việt: phóng xạ khoa y sư Tổng quan chuyên gia X quang Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 科 (khoa) + 醫 (y) + 師 (sư)Hán Việtphóng xạ khoa y sưCấu tạo放 + 射 + 科 + 醫 + 師 · phóng + xạ + khoa + y + sư nghĩa thành phần: phóng + xạ + khoa + y + sư Nghĩa ViệtCihui chuyên gia X quang