放射線學者 phóng xạ tuyến học giả Hán Việt: phóng xạ tuyến học giả Tổng quan bác sự X quang Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtphóng xạ tuyến học giảCấu tạo放 + 射 + 線 + 學 + 者 · phóng + xạ + tuyến + học + giả nghĩa thành phần: phóng + xạ + tuyến + học + giả Nghĩa ViệtCihui bác sự X quang