放射能化學 phóng xạ năng hóa học Hán Việt: phóng xạ năng hóa học Tổng quan hoá học phóng xạ Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 能 (năng) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtphóng xạ năng hóa họcCấu tạo放 + 射 + 能 + 化 + 學 · phóng + xạ + năng + hóa + học nghĩa thành phần: phóng + xạ + năng + hóa + học Nghĩa ViệtCihui hoá học phóng xạ