放射熒光 phóng xạ huỳnh quang Hán Việt: phóng xạ huỳnh quang Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang)Hán Việtphóng xạ huỳnh quangCấu tạo放 + 射 + 熒 + 光 · phóng + xạ + huỳnh + quang nghĩa thành phần: phóng + xạ + huỳnh + quang Nghĩa EngCihui radiofluorescence