放射菌病 phóng xạ khuẩn bệnh Hán Việt: phóng xạ khuẩn bệnh Tổng quan bệnh do khuẩn tia Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh)Hán Việtphóng xạ khuẩn bệnhCấu tạo放 + 射 + 菌 + 病 · phóng + xạ + khuẩn + bệnh nghĩa thành phần: phóng + xạ + khuẩn + bệnh Nghĩa ViệtCihui bệnh do khuẩn tia