放射蟲類 phóng xạ trùng loại Hán Việt: phóng xạ trùng loại Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 蟲 (trùng) + 類 (loại)Hán Việtphóng xạ trùng loạiCấu tạo放 + 射 + 蟲 + 類 · phóng + xạ + trùng + loại nghĩa thành phần: phóng + xạ + trùng + loại Nghĩa EngCihui Radiolaria