放射電泳 phóng xạ điện vịnh Hán Việt: phóng xạ điện vịnh Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 電 (điện) + 泳 (vịnh)Hán Việtphóng xạ điện vịnhCấu tạo放 + 射 + 電 + 泳 · phóng + xạ + điện + vịnh nghĩa thành phần: phóng + xạ + điện + vịnh Nghĩa EngCihui radioelectrophoresis