放屁喇撒 fàng pì lǎ sā · phóng thí lạt tát Hán Việt: phóng thí lạt tát · Pinyin: fàng pì lǎ sā Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 屁 (thí) + 喇 (lạt) + 撒 (tát)Pinyinfàng pì lǎ sāHán Việtphóng thí lạt tátCấu tạo放 + 屁 + 喇 + 撒 · phóng + thí + lạt + tát nghĩa thành phần: phóng + thí + lạt + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"放屁辣臊"。