放屁坐墊 fàngpì zuòdiàn · phóng thí tọa điếm Hán Việt: phóng thí tọa điếm · Pinyin: fàngpì zuòdiàn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 屁 (thí) + 坐 (tọa) + 墊 (điếm)Pinyinfàngpì zuòdiànHán Việtphóng thí tọa điếmCấu tạo放 + 屁 + 坐 + 墊 · phóng + thí + tọa + điếm nghĩa thành phần: phóng + thí + tọa + điếm Nghĩa EngCihui whoopee cushion