放屁辣騷 fàng pì là sāo · phóng thí lạt tao Hán Việt: phóng thí lạt tao · Pinyin: fàng pì là sāo Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 屁 (thí) + 辣 (lạt) + 騷 (tao)Pinyinfàng pì là sāoHán Việtphóng thí lạt taoCấu tạo放 + 屁 + 辣 + 騷 · phóng + thí + lạt + tao nghĩa thành phần: phóng + thí + lạt + tao