放開價格 phóng khai giá cách Hán Việt: phóng khai giá cách Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 開 (khai) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việtphóng khai giá cáchCấu tạo放 + 開 + 價 + 格 · phóng + khai + giá + cách nghĩa thành phần: phóng + khai + giá + cách Nghĩa EngCihui 放開價格 àngkāi jiàgé v.o. relax price control