放開手腳

fàng kāi shǒu jiǎo phóng khai thủ cước

Hán Việt: phóng khai thủ cước · Pinyin: fàng kāi shǒu jiǎo

Tổng quan

có thể hành động tự do (thành ngữ)

Cấu tạo: (phóng) + (khai) + (thủ) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể hành động tự do (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to have free rein (idiom)
  • Cihui to have free rein (idiom)