放開的手

phóng khai đích thủ

Hán Việt: phóng khai đích thủ

Tổng quan

mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay), buông (ai) ra; nới (tay) ra

Cấu tạo: (phóng) + (khai) + (đích) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay), buông (ai) ra; nới (tay) ra