放開臉皮

fàng kāi liǎn pí phóng khai kiểm bì

Hán Việt: phóng khai kiểm bì · Pinyin: fàng kāi liǎn pí

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (khai) + (kiểm) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不怕难为情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不怕难为情。